tất tật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ, tất cả, không thiếu một thứ gì: "tất tật" là từ dùng trong khẩu ngữ, chỉ toàn thể sự vật, sự việc hoặc mọi người một cách bao quát, không loại trừ bất kỳ thành phần nào.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi mua toàn bộ đồ dùng cho chuyến đi, không thiếu món nào.)
- (Mọi người trong nhà, không ai vắng mặt, đều tham gia buổi họp mặt.)
- (Anh ấy ăn hết toàn bộ thức ăn trên bàn, không chừa lại gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tất tật mọi thứ": nhấn mạnh tính toàn diện, bao gồm cả những thứ nhỏ nhặt.
- Cô ấy dọn dẹp tất tật mọi thứ trong nhà trước khi khách đến. (Cô ấy dọn dẹp toàn bộ đồ đạc, từ lớn đến nhỏ, trong nhà trước khi khách đến.)
"tất tật mọi người": chỉ tất cả mọi người không ngoại trừ ai.
- Tất tật mọi người trong lớp đều phải nộp bài tập đúng hạn. (Mọi học sinh trong lớp, không một ai được miễn, đều phải nộp bài tập đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Tất cả (danh từ): toàn bộ, không loại trừ — từ phổ thông, ít khẩu ngữ hơn.
- Tất cả học sinh đều có mặt. (Mọi học sinh đều hiện diện.)
Toàn bộ (danh từ): tất cả mọi phần, mọi thành phần của một tổng thể.
- Toàn bộ số tiền được dùng cho từ thiện. (Toàn bộ số tiền được sử dụng cho từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tất thảy: toàn bộ, hết thảy — thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
- Hết thảy: toàn bộ, không chừa một ai hay một thứ gì.
- Hết cả: khẩu ngữ, mang nghĩa tương tự "tất tật".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "tất tật", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ như:
- Tất tật mọi bề: mọi mặt, mọi khía cạnh.
- Công việc được chuẩn bị tất tật mọi bề. (Công việc được chuẩn bị đầy đủ mọi mặt.)